thám hoa võ cử

Học thuật
Thân thiện
thám hoa võ cử

Một võ sĩ trẻ đỗ thám hoa võ cử trong kỳ thi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Danh hiệu cao quý trong hệ thống khoa cử thời phong kiến: "Thám hoa võ cử" danh hiệu dành cho người đỗ cao nhất (đỗ đầu) trong kỳ thi cử cấp cao (thi Đình) dưới chế độ phong kiến. Đây học vị cao nhất trong khoa cử , tương đương với "Thám hoa" trong khoa cử văn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy từng đỗ thám hoa võ cử, một tướng lừng danh. (Ông ấy từng đỗ danh hiệu cao nhất trong khoa thi , một tướng nổi tiếng.)
    • Trong lịch sử, số người đạt danh hiệu thám hoa võ cử rất hiếm. (Trong lịch sử, số người đạt được học vị cao nhất trong thi rất ít.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đỗ thám hoa võ cử": Cụm động từ chỉ việc thi đỗ đạt được danh hiệu này.
    • Vị tướng đó đã đỗ thám hoa võ cử vào năm 25 tuổi. (Vị tướng đó đã thi đỗ đạt danh hiệu cao nhất trong khoa thi vào năm 25 tuổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Thám hoa (văn): Danh hiệu dành cho người đỗ thứ ba trong kỳ thi Đình (thi văn) thời phong kiến, sau Trạng nguyên Bảng nhãn.
  • cử: Chỉ chung hệ thống khoa cử để tuyển chọn nhân tài võ nghệ thời phong kiến.
  • trạng nguyên: Danh hiệu cao nhất trong thi thời phong kiếnmột số triều đại, tương đương với "thám hoa võ cử" ở các triều đại khác.
Từ đồng nghĩa
  • Đỗ đầu cử: Thi đỗ hạng nhất trong kỳ thi .
  • khoa đệ nhất: Người đỗ đầu trong khoa thi .
Lưu ý về ngữ nghĩa
  • "Thám hoa võ cử" một thuật ngữ lịch sử, chủ yếu được dùng trong văn cảnh nói về lịch sử, khoa cử phong kiến Việt Nam. Trong tiếng Việt hiện đại, không từ hay cụm từ nào hoàn toàn tương đương về mặt chức năng xã hội.
thám hoa võ cử

Một võ sĩ trẻ đỗ thám hoa võ cử trong kỳ thi.

  1. đỗ thám hoa